麻布
giọng máy của trình duyệt
麻布 nghĩa là vải bố.
Nghĩa của 麻布
mábù
MA BỐDanh từ- Vải bố
Từ ghép có 麻布
Câu hỏi thường gặp
麻布 nghĩa là gì?
麻布 (mábù) nghĩa là vải bố.
麻布 đọc thế nào?
麻布 đọc là mábù (pinyin).
Âm Hán Việt của 麻布 là gì?
Âm Hán Việt của 麻布 là "ma bố".