TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

麻州

Mázhōu giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt MA CHÂU

麻州 nghĩa là Viết tắt của Massachusetts.

Nghĩa của 麻州

Mázhōu

MA CHÂUTên riêngtên riêng
  1. Viết tắt của Massachusetts

Câu hỏi thường gặp

麻州 nghĩa là gì?

麻州 (mázhōu) nghĩa là Viết tắt của Massachusetts.

麻州 đọc thế nào?

麻州 đọc là Mázhōu (pinyin).

Âm Hán Việt của 麻州 là gì?

Âm Hán Việt của 麻州 là "ma châu".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.