麻油
giọng máy của trình duyệt
麻油 nghĩa là dầu mè.
Nghĩa của 麻油
máyóu
MA DUDanh từ- Dầu mè
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 麻油
Đồng nghĩa
Từ ghép có 麻油
Câu hỏi thường gặp
麻油 nghĩa là gì?
麻油 (máyóu) nghĩa là dầu mè.
麻油 đọc thế nào?
麻油 đọc là máyóu (pinyin).
Âm Hán Việt của 麻油 là gì?
Âm Hán Việt của 麻油 là "ma du".