TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

麻烦

HSK 4HSK 3.0 cấp 4 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
máfan giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 麻煩

Âm Hán Việt MA PHIỀN

麻烦 nghĩa là rắc rối, bất tiện, không tiện, phiền phức.

Nghĩa của 麻烦

máfan

MA PHIỀNTính từ, Động từ, Danh từphồn thể 麻煩
  1. Rắc rối; bất tiện
  2. Không tiện; phiền phức; gây khó chịu
  3. Làm phiền ai; làm phiền ai đó

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 麻烦

Đồng nghĩa

Từ ghép có 麻烦

Câu ví dụ với 麻烦

  • 他在工作上遇到了麻烦。 Nó gặp phải phiền toái khi làm việc.Tatoeba #3537642
  • 这个问题很麻烦。 Zhège wèntí hěn máfan.Vấn đề này rất phiền phức.Tatoeba #3537640
  • 汤姆遇上麻烦了。 Tāngmǔ yùshàng máfan le.Tom đã gặp rắc rối.Tatoeba #10457912
  • 麻烦你把音量调低一点。 Làm ơn, vặn nhỏ loa xuống. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #394912
  • 当他的上司察觉他的谎言,麻烦来了。 Lời nói dối khiến anh ta gặp rắc rối khi sếp phát hiện ra sự thật. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4104723

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

麻烦 nghĩa là gì?

麻烦 (máfan) nghĩa là rắc rối, bất tiện, không tiện, phiền phức.

麻烦 đọc thế nào?

麻烦 đọc là máfan (pinyin).

Âm Hán Việt của 麻烦 là gì?

Âm Hán Việt của 麻烦 là "ma phiền".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.