麻烦
Phồn thể: 麻煩
麻烦 nghĩa là rắc rối, bất tiện, không tiện, phiền phức.
Nghĩa của 麻烦
máfan
MA PHIỀNTính từ, Động từ, Danh từphồn thể 麻煩- Rắc rối; bất tiện
- Không tiện; phiền phức; gây khó chịu
- Làm phiền ai; làm phiền ai đó
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 麻烦
Đồng nghĩa
Từ ghép có 麻烦
Câu ví dụ với 麻烦
- 他在工作上遇到了麻烦。 Nó gặp phải phiền toái khi làm việc.Tatoeba #3537642
- 这个问题很麻烦。 Zhège wèntí hěn máfan.Vấn đề này rất phiền phức.Tatoeba #3537640
- 汤姆遇上麻烦了。 Tāngmǔ yùshàng máfan le.Tom đã gặp rắc rối.Tatoeba #10457912
- 麻烦你把音量调低一点。 Làm ơn, vặn nhỏ loa xuống. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #394912
- 当他的上司察觉他的谎言,麻烦来了。 Lời nói dối khiến anh ta gặp rắc rối khi sếp phát hiện ra sự thật. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4104723
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
麻烦 nghĩa là gì?
麻烦 (máfan) nghĩa là rắc rối, bất tiện, không tiện, phiền phức.
麻烦 đọc thế nào?
麻烦 đọc là máfan (pinyin).
Âm Hán Việt của 麻烦 là gì?
Âm Hán Việt của 麻烦 là "ma phiền".