麻类
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 麻類
麻类 nghĩa là sợi libe.
Nghĩa của 麻类
málèi
MA LOẠIphồn thể 麻類- Sợi libe
Câu hỏi thường gặp
麻类 nghĩa là gì?
麻类 (málèi) nghĩa là sợi libe.
麻类 đọc thế nào?
麻类 đọc là málèi (pinyin).
Âm Hán Việt của 麻类 là gì?
Âm Hán Việt của 麻类 là "ma loại".