phiên âm từ tiếng Nhật "mochi" Bánh gạo nếp; mochi
Câu hỏi thường gặp
麻糬 nghĩa là gì?
麻糬 (máshǔ) nghĩa là bánh gạo nếp.
麻糬 đọc thế nào?
麻糬 đọc là máshǔ (pinyin).
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.