TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

麻醉学者

mázuìxuézhě giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 麻醉學者

Âm Hán Việt MA TÚY HỌC GIẢ

麻醉学者 nghĩa là bác sĩ gây mê.

Nghĩa của 麻醉学者

mázuìxuézhě

MA TÚY HỌC GIẢphồn thể 麻醉學者
  1. Bác sĩ gây mê

Câu hỏi thường gặp

麻醉学者 nghĩa là gì?

麻醉学者 (mázuìxuézhě) nghĩa là bác sĩ gây mê.

麻醉学者 đọc thế nào?

麻醉学者 đọc là mázuìxuézhě (pinyin).

Âm Hán Việt của 麻醉学者 là gì?

Âm Hán Việt của 麻醉学者 là "ma túy học giả".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.