TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

黄信

Huáng Xìn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 黃信

Âm Hán Việt HOÀNG TÍN

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “hoàng tín” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

黄信 nghĩa là Hoàng Tín, nhân vật trong Thủy Hử.

Nghĩa của 黄信

Huáng Xìn

HOÀNG TÍNphồn thể 黃信tên riêng
  1. Hoàng Tín, nhân vật trong Thủy Hử

Câu hỏi thường gặp

黄信 nghĩa là gì?

黄信 (huáng xìn) nghĩa là Hoàng Tín, nhân vật trong Thủy Hử.

黄信 đọc thế nào?

黄信 đọc là Huáng Xìn (pinyin).

Âm Hán Việt của 黄信 là gì?

Âm Hán Việt của 黄信 là "hoàng tín".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.