TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

黄兴

Huáng Xīng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 黃興

Âm Hán Việt HOÀNG HƯNG

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “hoàng hưng” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

黄兴 nghĩa là Hoàng Hưng (1874-1916), chính trị gia cách mạng, cộng sự thân cận của Tôn Dật Tiên, nổi bật trong Cách mạng Tân Hợi 1911 辛亥革命 (Xīnhài Gémìng), bị sát hại ở Thượng Hải năm 1916.

Nghĩa của 黄兴

Huáng Xīng

HOÀNG HƯNGphồn thể 黃興tên riêng
  1. Hoàng Hưng (1874-1916), chính trị gia cách mạng, cộng sự thân cận của Tôn Dật Tiên, nổi bật trong Cách mạng Tân Hợi 1911 辛亥革命 (Xīnhài Gémìng), bị sát hại ở Thượng Hải năm 1916

Câu hỏi thường gặp

黄兴 nghĩa là gì?

黄兴 (huáng xīng) nghĩa là Hoàng Hưng (1874-1916), chính trị gia cách mạng, cộng sự thân cận của Tôn Dật Tiên, nổi bật trong Cách mạng Tân Hợi 1911 辛亥革命 (Xīnhài Gémìng), bị sát hại ở Thượng Hải năm 1916.

黄兴 đọc thế nào?

黄兴 đọc là Huáng Xīng (pinyin).

Âm Hán Việt của 黄兴 là gì?

Âm Hán Việt của 黄兴 là "hoàng hưng".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.