TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

黄华

Huáng Huá giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 黃華

Âm Hán Việt HOÀNG HOA

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “hoàng hoa” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

黄华 nghĩa là Hoàng Hoa (1913-2010), Bộ trưởng ngoại giao Trung Quốc (1976-1982) và phó thủ tướng (1980-1982).

Nghĩa của 黄华

Huáng Huá

HOÀNG HOADanh từphồn thể 黃華tên riêng
  1. Hoàng Hoa (1913-2010), Bộ trưởng ngoại giao Trung Quốc (1976-1982) và phó thủ tướng (1980-1982)

Câu hỏi thường gặp

黄华 nghĩa là gì?

黄华 (huáng huá) nghĩa là Hoàng Hoa (1913-2010), Bộ trưởng ngoại giao Trung Quốc (1976-1982) và phó thủ tướng (1980-1982).

黄华 đọc thế nào?

黄华 đọc là Huáng Huá (pinyin).

Âm Hán Việt của 黄华 là gì?

Âm Hán Việt của 黄华 là "hoàng hoa".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.