TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

黄宾虹

Huáng Bīnhóng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 黃賓虹

黄宾虹 nghĩa là Huang Binhong (1865-1955), nhà sử học nghệ thuật và họa sĩ văn nhân.

Nghĩa của 黄宾虹

Huáng Bīnhóng

phồn thể 黃賓虹tên riêng
  1. Huang Binhong (1865-1955), nhà sử học nghệ thuật và họa sĩ văn nhân

Câu hỏi thường gặp

黄宾虹 nghĩa là gì?

黄宾虹 (huáng bīnhóng) nghĩa là Huang Binhong (1865-1955), nhà sử học nghệ thuật và họa sĩ văn nhân.

黄宾虹 đọc thế nào?

黄宾虹 đọc là Huáng Bīnhóng (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.