TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

黄浦

Huángpǔ giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 黃浦

黄浦 nghĩa là Con sông chính chảy qua Thượng Hải.

Nghĩa của 黄浦

Huángpǔ

Tên riêngphồn thể 黃浦tên riêng
  1. Con sông chính chảy qua Thượng Hải
  2. Tên một quận ở Thượng Hải

Câu hỏi thường gặp

黄浦 nghĩa là gì?

黄浦 (huángpǔ) nghĩa là Con sông chính chảy qua Thượng Hải.

黄浦 đọc thế nào?

黄浦 đọc là Huángpǔ (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.