TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

黄滔

Huáng Tāo giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 黃滔

Âm Hán Việt HOÀNG THAO

黄滔 nghĩa là Hoàng Tao (840-911), nhà thơ cuối đời Đường.

Nghĩa của 黄滔

Huáng Tāo

HOÀNG THAOphồn thể 黃滔tên riêng
  1. Hoàng Tao (840-911), nhà thơ cuối đời Đường

Câu hỏi thường gặp

黄滔 nghĩa là gì?

黄滔 (huáng tāo) nghĩa là Hoàng Tao (840-911), nhà thơ cuối đời Đường.

黄滔 đọc thế nào?

黄滔 đọc là Huáng Tāo (pinyin).

Âm Hán Việt của 黄滔 là gì?

Âm Hán Việt của 黄滔 là "hoàng thao".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.