TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

黄疸

huángdǎn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 黃疸

Âm Hán Việt HOÀNG ĐẢN

黄疸 nghĩa là bệnh vàng da.

Nghĩa của 黄疸

huángdǎn

HOÀNG ĐẢNDanh từphồn thể 黃疸
  1. Bệnh vàng da

Câu hỏi thường gặp

黄疸 nghĩa là gì?

黄疸 (huángdǎn) nghĩa là bệnh vàng da.

黄疸 đọc thế nào?

黄疸 đọc là huángdǎn (pinyin).

Âm Hán Việt của 黄疸 là gì?

Âm Hán Việt của 黄疸 là "hoàng đản".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.