黄瓜
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 黃瓜
Lượng từ đi kèm: 条 (tiáo)
黄瓜 nghĩa là dưa chuột.
Nghĩa của 黄瓜
huángguā
HOÀNG QUADanh từphồn thể 黃瓜- Dưa chuột
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 黄瓜
Đồng nghĩa
Từ ghép có 黄瓜
Câu hỏi thường gặp
黄瓜 nghĩa là gì?
黄瓜 (huángguā) nghĩa là dưa chuột.
黄瓜 đọc thế nào?
黄瓜 đọc là huángguā (pinyin).
Âm Hán Việt của 黄瓜 là gì?
Âm Hán Việt của 黄瓜 là "hoàng qua".