黄种 (huángzhǒng) nghĩa là chủng tộc da vàng, chủng tộc mông cổ.
黄种 đọc thế nào?
黄种 đọc là huángzhǒng (pinyin).
Âm Hán Việt của 黄种 là gì?
Âm Hán Việt của 黄种 là "hoàng chủng".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.