TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

黄羊

huángyáng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 黃羊

Âm Hán Việt HOÀNG DƯƠNG

黄羊 nghĩa là Linh dương gazelle Mông Cổ.

Nghĩa của 黄羊

huángyáng

HOÀNG DƯƠNGDanh từphồn thể 黃羊
  1. Linh dương gazelle Mông Cổ
  2. Procapra gutturosa

Câu hỏi thường gặp

黄羊 nghĩa là gì?

黄羊 (huángyáng) nghĩa là Linh dương gazelle Mông Cổ.

黄羊 đọc thế nào?

黄羊 đọc là huángyáng (pinyin).

Âm Hán Việt của 黄羊 là gì?

Âm Hán Việt của 黄羊 là "hoàng dương".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.