黄色
Phồn thể: 黃色
黄色 nghĩa là màu vàng, thô tục, khiêu dâm.
Nghĩa của 黄色
huángsè
HOÀNG SẮCDanh từ, Tính từphồn thể 黃色- Màu vàng
- Thô tục; khiêu dâm
Từ ghép có 黄色
Câu ví dụ với 黄色
- 办公室的门是黄色的。 Bàngōngshì de mén shì huángsè de.Cánh cửa của văn phòng có màu vàng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #397033
- 所有的球都是黄色的。 Tất cả quả bóng đều có màu vàng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10400982
- 我喜欢黄色。 Wǒ xǐhuan huángsè.Tôi thích màu vàng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8853706
- 我母亲给我弟弟買了把黄色的雨伞。 Mẹ tôi mua cho em trai tôi một cái dù màu vàng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10308982
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
黄色 nghĩa là gì?
黄色 (huángsè) nghĩa là màu vàng, thô tục, khiêu dâm.
黄色 đọc thế nào?
黄色 đọc là huángsè (pinyin).
Âm Hán Việt của 黄色 là gì?
Âm Hán Việt của 黄色 là "hoàng sắc".