TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

黄色炸药

huángsèzhàyào giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 黃色炸藥

Âm Hán Việt HOÀNG SẮC TẠC DƯỢC

黄色炸药 nghĩa là Trinitrotoluene (TNT), C6H2(NO2)3CH3.

Nghĩa của 黄色炸药

huángsèzhàyào

HOÀNG SẮC TẠC DƯỢCDanh từphồn thể 黃色炸藥
  1. Trinitrotoluene (TNT), C6H2(NO2)3CH3

Câu hỏi thường gặp

黄色炸药 nghĩa là gì?

黄色炸药 (huángsèzhàyào) nghĩa là Trinitrotoluene (TNT), C6H2(NO2)3CH3.

黄色炸药 đọc thế nào?

黄色炸药 đọc là huángsèzhàyào (pinyin).

Âm Hán Việt của 黄色炸药 là gì?

Âm Hán Việt của 黄色炸药 là "hoàng sắc tạc dược".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.