Tin đồn tình dục (viết tắt của 黄色谣言 (huángsèyáoyán))
Câu hỏi thường gặp
黄谣 nghĩa là gì?
黄谣 (huángyáo) nghĩa là tin đồn tình dục.
黄谣 đọc thế nào?
黄谣 đọc là huángyáo (pinyin).
Âm Hán Việt của 黄谣 là gì?
Âm Hán Việt của 黄谣 là "hoàng dao".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.