TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

黄道

huángdào giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 黃道

Âm Hán Việt HOÀNG ĐẠO

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “hoàng đạo” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

黄道 nghĩa là hoàng đạo.

Nghĩa của 黄道

huángdào

HOÀNG ĐẠODanh từphồn thể 黃道
  1. thiên văn Hoàng đạo

Thành ngữ có 黄道

  • 数黄道黑 — Đếm cái đen cái vàng (thành ngữ); chỉ trích sau lưng để kích động mâu thuẫn

Câu hỏi thường gặp

黄道 nghĩa là gì?

黄道 (huángdào) nghĩa là hoàng đạo.

黄道 đọc thế nào?

黄道 đọc là huángdào (pinyin).

Âm Hán Việt của 黄道 là gì?

Âm Hán Việt của 黄道 là "hoàng đạo".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.