TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

黄酶

huángméi giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 黃酶

黄酶 nghĩa là enzyme vàng.

Nghĩa của 黄酶

huángméi

phồn thể 黃酶
  1. Enzyme vàng

Câu hỏi thường gặp

黄酶 nghĩa là gì?

黄酶 (huángméi) nghĩa là enzyme vàng.

黄酶 đọc thế nào?

黄酶 đọc là huángméi (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.