黄酶
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 黃酶
黄酶 nghĩa là enzyme vàng.
Nghĩa của 黄酶
huángméi
phồn thể 黃酶- Enzyme vàng
Câu hỏi thường gặp
黄酶 nghĩa là gì?
黄酶 (huángméi) nghĩa là enzyme vàng.
黄酶 đọc thế nào?
黄酶 đọc là huángméi (pinyin).
Phồn thể: 黃酶
黄酶 nghĩa là enzyme vàng.
黄酶 (huángméi) nghĩa là enzyme vàng.
黄酶 đọc là huángméi (pinyin).
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.