TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

黄金

HSK 5HSK 3.0 cấp 5 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
huángjīn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 黃金

Âm Hán Việt HOÀNG KIM

黄金 nghĩa là vàng, cơ hội vàng.

Nghĩa của 黄金

huángjīn

HOÀNG KIMDanh từ, Tính từphồn thể 黃金
  1. Vàng
  2. Cơ hội vàng
  3. Thời điểm hoàng kim

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 黄金

Đồng nghĩa

Từ ghép có 黄金

Câu hỏi thường gặp

黄金 nghĩa là gì?

黄金 (huángjīn) nghĩa là vàng, cơ hội vàng.

黄金 đọc thế nào?

黄金 đọc là huángjīn (pinyin).

Âm Hán Việt của 黄金 là gì?

Âm Hán Việt của 黄金 là "hoàng kim".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.