黄金
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 黃金
黄金 nghĩa là vàng, cơ hội vàng.
Nghĩa của 黄金
huángjīn
HOÀNG KIMDanh từ, Tính từphồn thể 黃金- Vàng
- Cơ hội vàng
- Thời điểm hoàng kim
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 黄金
Đồng nghĩa
Từ ghép có 黄金
Câu hỏi thường gặp
黄金 nghĩa là gì?
黄金 (huángjīn) nghĩa là vàng, cơ hội vàng.
黄金 đọc thế nào?
黄金 đọc là huángjīn (pinyin).
Âm Hán Việt của 黄金 là gì?
Âm Hán Việt của 黄金 là "hoàng kim".