TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

黄金档

huángjīndàng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 黃金檔

黄金档 nghĩa là khung giờ vàng.

Nghĩa của 黄金档

huángjīndàng

phồn thể 黃金檔
  1. Khung giờ vàng

Câu hỏi thường gặp

黄金档 nghĩa là gì?

黄金档 (huángjīndàng) nghĩa là khung giờ vàng.

黄金档 đọc thế nào?

黄金档 đọc là huángjīndàng (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.