TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

黄陵

Huánglíng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 黃陵

Âm Hán Việt HOÀNG LĂNG

黄陵 nghĩa là Lăng của Hoàng Đế.

Nghĩa của 黄陵

Huánglíng

HOÀNG LĂNGphồn thể 黃陵tên riêng
  1. Lăng của Hoàng Đế
  2. Huyện Hoàng Lăng ở Diên An 延安 (Yán'ān), tỉnh Thiểm Tây

Câu hỏi thường gặp

黄陵 nghĩa là gì?

黄陵 (huánglíng) nghĩa là Lăng của Hoàng Đế.

黄陵 đọc thế nào?

黄陵 đọc là Huánglíng (pinyin).

Âm Hán Việt của 黄陵 là gì?

Âm Hán Việt của 黄陵 là "hoàng lăng".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.