TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

黄饼

huángbǐng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 黃餅

Âm Hán Việt HOÀNG BÍNH

黄饼 nghĩa là bánh uranium.

Nghĩa của 黄饼

huángbǐng

HOÀNG BÍNHDanh từphồn thể 黃餅
  1. Bánh uranium

Câu hỏi thường gặp

黄饼 nghĩa là gì?

黄饼 (huángbǐng) nghĩa là bánh uranium.

黄饼 đọc thế nào?

黄饼 đọc là huángbǐng (pinyin).

Âm Hán Việt của 黄饼 là gì?

Âm Hán Việt của 黄饼 là "hoàng bính".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.