TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

黄龙病

huánglóngbìng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 黃龍病

Âm Hán Việt HOÀNG LONG BỆNH

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “hoàng long bệnh” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

黄龙病 nghĩa là Bệnh hoàng long, bệnh vàng lá gân xanh trên cây có múi.

Nghĩa của 黄龙病

huánglóngbìng

HOÀNG LONG BỆNHDanh từphồn thể 黃龍病
  1. Bệnh hoàng long, bệnh vàng lá gân xanh trên cây có múi

Câu hỏi thường gặp

黄龙病 nghĩa là gì?

黄龙病 (huánglóngbìng) nghĩa là Bệnh hoàng long, bệnh vàng lá gân xanh trên cây có múi.

黄龙病 đọc thế nào?

黄龙病 đọc là huánglóngbìng (pinyin).

Âm Hán Việt của 黄龙病 là gì?

Âm Hán Việt của 黄龙病 là "hoàng long bệnh".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.