黄龙病
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 黃龍病
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “hoàng long bệnh” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
黄龙病 nghĩa là Bệnh hoàng long, bệnh vàng lá gân xanh trên cây có múi.
Nghĩa của 黄龙病
huánglóngbìng
HOÀNG LONG BỆNHDanh từphồn thể 黃龍病- Bệnh hoàng long, bệnh vàng lá gân xanh trên cây có múi
Câu hỏi thường gặp
黄龙病 nghĩa là gì?
黄龙病 (huánglóngbìng) nghĩa là Bệnh hoàng long, bệnh vàng lá gân xanh trên cây có múi.
黄龙病 đọc thế nào?
黄龙病 đọc là huánglóngbìng (pinyin).
Âm Hán Việt của 黄龙病 là gì?
Âm Hán Việt của 黄龙病 là "hoàng long bệnh".