TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

黎利

Lí Lì giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt LÊ LỢI

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “lê lợi” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

黎利 nghĩa là Lê Lợi, tướng và hoàng đế Việt Nam, người giành lại độc lập cho Việt Nam khỏi Trung Quốc năm 1428.

Nghĩa của 黎利

Lí Lì

LÊ LỢItên riêng
  1. Lê Lợi, tướng và hoàng đế Việt Nam, người giành lại độc lập cho Việt Nam khỏi Trung Quốc năm 1428

Câu hỏi thường gặp

黎利 nghĩa là gì?

黎利 (lí lì) nghĩa là Lê Lợi, tướng và hoàng đế Việt Nam, người giành lại độc lập cho Việt Nam khỏi Trung Quốc năm 1428.

黎利 đọc thế nào?

黎利 đọc là Lí Lì (pinyin).

Âm Hán Việt của 黎利 là gì?

Âm Hán Việt của 黎利 là "lê lợi".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.