TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

黎巴嫩

Líbānèn giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt LÊ BA NỘN

黎巴嫩 nghĩa là Liban.

Nghĩa của 黎巴嫩

Líbānèn

LÊ BA NỘNTên riêngtên riêng
  1. Liban

Câu hỏi thường gặp

黎巴嫩 nghĩa là gì?

黎巴嫩 (líbānèn) nghĩa là Liban.

黎巴嫩 đọc thế nào?

黎巴嫩 đọc là Líbānèn (pinyin).

Âm Hán Việt của 黎巴嫩 là gì?

Âm Hán Việt của 黎巴嫩 là "lê ba nộn".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.