TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

黎曼几何

Límànjǐhé giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 黎曼幾何

黎曼几何 nghĩa là Hình học Riemann.

Nghĩa của 黎曼几何

Límànjǐhé

Danh từphồn thể 黎曼幾何tên riêng
  1. toán Hình học Riemann

Câu hỏi thường gặp

黎曼几何 nghĩa là gì?

黎曼几何 (límànjǐhé) nghĩa là Hình học Riemann.

黎曼几何 đọc thế nào?

黎曼几何 đọc là Límànjǐhé (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.