TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

黎曼空间

Límànkōngjiān giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 黎曼空間

黎曼空间 nghĩa là Không gian Riemann.

Nghĩa của 黎曼空间

Límànkōngjiān

phồn thể 黎曼空間tên riêng
  1. Không gian Riemann (vật lý)

Câu hỏi thường gặp

黎曼空间 nghĩa là gì?

黎曼空间 (límànkōngjiān) nghĩa là Không gian Riemann.

黎曼空间 đọc thế nào?

黎曼空间 đọc là Límànkōngjiān (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.