黏涎 nghĩa là nước bọt, nước dãi, dài dòng, quanh co.
Nghĩa của 黏涎
niánxian
Nước bọt; nước dãi
khiếm nhã Dài dòng; quanh co
Câu hỏi thường gặp
黏涎 nghĩa là gì?
黏涎 (niánxian) nghĩa là nước bọt, nước dãi, dài dòng, quanh co.
黏涎 đọc thế nào?
黏涎 đọc là niánxian (pinyin).
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.