黏痰
giọng máy của trình duyệt
黏痰 nghĩa là đờm.
Nghĩa của 黏痰
niántán
NIÊM ĐÀM- Đờm
Câu hỏi thường gặp
黏痰 nghĩa là gì?
黏痰 (niántán) nghĩa là đờm.
黏痰 đọc thế nào?
黏痰 đọc là niántán (pinyin).
Âm Hán Việt của 黏痰 là gì?
Âm Hán Việt của 黏痰 là "niêm đàm".