TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

黏腻

niánnì giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 黏膩

Âm Hán Việt NIÊM NHỊ

黏腻 nghĩa là dính, ẩm ướt.

Nghĩa của 黏腻

niánnì

NIÊM NHỊphồn thể 黏膩
  1. Dính
  2. Ẩm ướt
  3. bóng Đeo bám
  4. Phụ thuộc tình cảm

Câu hỏi thường gặp

黏腻 nghĩa là gì?

黏腻 (niánnì) nghĩa là dính, ẩm ướt.

黏腻 đọc thế nào?

黏腻 đọc là niánnì (pinyin).

Âm Hán Việt của 黏腻 là gì?

Âm Hán Việt của 黏腻 là "niêm nhị".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.