TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

黑五

Hēiwǔ giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt HẮC NGŨ

黑五 nghĩa là Thứ Sáu Đen.

Nghĩa của 黑五

Hēiwǔ

HẮC NGŨTên riêngtên riêng
  1. Thứ Sáu Đen

Từ ghép có 黑五

Câu hỏi thường gặp

黑五 nghĩa là gì?

黑五 (hēiwǔ) nghĩa là Thứ Sáu Đen.

黑五 đọc thế nào?

黑五 đọc là Hēiwǔ (pinyin).

Âm Hán Việt của 黑五 là gì?

Âm Hán Việt của 黑五 là "hắc ngũ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.