黑体
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 黑體
黑体 nghĩa là in đậm.
Nghĩa của 黑体
hēitǐ
HẮC THỂDanh từphồn thể 黑體- In đậm (phông chữ)
Từ ghép có 黑体
Câu hỏi thường gặp
黑体 nghĩa là gì?
黑体 (hēitǐ) nghĩa là in đậm.
黑体 đọc thế nào?
黑体 đọc là hēitǐ (pinyin).
Âm Hán Việt của 黑体 là gì?
Âm Hán Việt của 黑体 là "hắc thể".