TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

黑子

hēizǐ giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt HẮC TỬ

黑子 nghĩa là quân đen, vết đen mặt trời.

Nghĩa của 黑子

hēizǐ

HẮC TỬDanh từ
  1. Quân đen (trong cờ tướng); quân đen (trong cờ vây)
  2. thiên văn Vết đen mặt trời

hēizi

HẮC TỬDanh từ
  1. tiếng lóng Kẻ ghét; người gièm pha

Từ ghép có 黑子

Câu hỏi thường gặp

黑子 nghĩa là gì?

黑子 (hēizǐ, hēizi) nghĩa là quân đen, vết đen mặt trời.

黑子 đọc thế nào?

黑子 đọc là hēizǐ (pinyin).

Âm Hán Việt của 黑子 là gì?

Âm Hán Việt của 黑子 là "hắc tử".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.