黑客
giọng máy của trình duyệt
黑客 nghĩa là Hacker (máy tính).
Nghĩa của 黑客
hēikè
HẮC KHÁCHDanh từ- từ mượn Hacker (máy tính)
Câu ví dụ với 黑客
- 很多人无法理解黑客们的行为。 Nhiều người không thể hiểu nổi hành động của các hacker. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1786013
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
黑客 nghĩa là gì?
黑客 (hēikè) nghĩa là Hacker (máy tính).
黑客 đọc thế nào?
黑客 đọc là hēikè (pinyin).
Âm Hán Việt của 黑客 là gì?
Âm Hán Việt của 黑客 là "hắc khách".