TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

黑客松

hēikèsōng giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt HẮC KHÁCH TÙNG

黑客松 nghĩa là Hackathon.

Nghĩa của 黑客松

hēikèsōng

HẮC KHÁCH TÙNGDanh từ
  1. từ mượn Hackathon

Câu hỏi thường gặp

黑客松 nghĩa là gì?

黑客松 (hēikèsōng) nghĩa là Hackathon.

黑客松 đọc thế nào?

黑客松 đọc là hēikèsōng (pinyin).

Âm Hán Việt của 黑客松 là gì?

Âm Hán Việt của 黑客松 là "hắc khách tùng".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.