TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

黑尿症

hēiniàozhèng giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt HẮC NIỆU CHỨNG

黑尿症 nghĩa là bệnh alkapton niệu.

Nghĩa của 黑尿症

hēiniàozhèng

HẮC NIỆU CHỨNG
  1. Bệnh alkapton niệu

Câu hỏi thường gặp

黑尿症 nghĩa là gì?

黑尿症 (hēiniàozhèng) nghĩa là bệnh alkapton niệu.

黑尿症 đọc thế nào?

黑尿症 đọc là hēiniàozhèng (pinyin).

Âm Hán Việt của 黑尿症 là gì?

Âm Hán Việt của 黑尿症 là "hắc niệu chứng".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.