TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

黑旗军

Hēi Qí Jūn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 黑旗軍

Âm Hán Việt HẮC KỲ QUÂN

黑旗军 nghĩa là quân cờ đen.

Nghĩa của 黑旗军

Hēi Qí Jūn

HẮC KỲ QUÂNphồn thể 黑旗軍tên riêng
  1. Quân cờ đen

Câu hỏi thường gặp

黑旗军 nghĩa là gì?

黑旗军 (hēi qí jūn) nghĩa là quân cờ đen.

黑旗军 đọc thế nào?

黑旗军 đọc là Hēi Qí Jūn (pinyin).

Âm Hán Việt của 黑旗军 là gì?

Âm Hán Việt của 黑旗军 là "hắc kỳ quân".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.