TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

黑板

hēibǎn giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt HẮC BẢN
Lượng từ đi kèm: 块 (kuài), 个 (gè)

黑板 nghĩa là bảng đen.

Nghĩa của 黑板

hēibǎn

HẮC BẢNDanh từ
  1. Bảng đen

Từ ghép có 黑板

Câu hỏi thường gặp

黑板 nghĩa là gì?

黑板 (hēibǎn) nghĩa là bảng đen.

黑板 đọc thế nào?

黑板 đọc là hēibǎn (pinyin).

Âm Hán Việt của 黑板 là gì?

Âm Hán Việt của 黑板 là "hắc bản".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.