TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

黑煤

hēiméi giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt HẮC MÔI

黑煤 nghĩa là than đen.

Nghĩa của 黑煤

hēiméi

HẮC MÔI
  1. Than đen

Câu hỏi thường gặp

黑煤 nghĩa là gì?

黑煤 (hēiméi) nghĩa là than đen.

黑煤 đọc thế nào?

黑煤 đọc là hēiméi (pinyin).

Âm Hán Việt của 黑煤 là gì?

Âm Hán Việt của 黑煤 là "hắc môi".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.