黑痣
giọng máy của trình duyệt
黑痣 nghĩa là nốt ruồi.
Nghĩa của 黑痣
hēizhì
HẮC CHÍDanh từ- Nốt ruồi
Câu hỏi thường gặp
黑痣 nghĩa là gì?
黑痣 (hēizhì) nghĩa là nốt ruồi.
黑痣 đọc thế nào?
黑痣 đọc là hēizhì (pinyin).
Âm Hán Việt của 黑痣 là gì?
Âm Hán Việt của 黑痣 là "hắc chí".