TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

黑白

hēibái giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt HẮC BẠCH

黑白 nghĩa là đen và trắng, đúng và sai.

Nghĩa của 黑白

hēibái

HẮC BẠCHDanh từ, Tính từ
  1. Đen và trắng
  2. Đúng và sai
  3. Đơn sắc

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 黑白

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Thành ngữ có 黑白

  • 黑白分明 — Đen trắng tương phản rõ ràng
  • 颠倒黑白 — Lật ngược đen trắng (thành ngữ); cố tình bóp méo sự thật
  • 混淆黑白 — Lẫn lộn trắng đen
  • 黑白不分 — Không thể phân biệt đen trắng (thành ngữ); không thể phân biệt đúng sai

Câu hỏi thường gặp

黑白 nghĩa là gì?

黑白 (hēibái) nghĩa là đen và trắng, đúng và sai.

黑白 đọc thế nào?

黑白 đọc là hēibái (pinyin).

Âm Hán Việt của 黑白 là gì?

Âm Hán Việt của 黑白 là "hắc bạch".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.