黑瞎子
giọng máy của trình duyệt
黑瞎子 nghĩa là gấu đen.
Nghĩa của 黑瞎子
hēixiāzi
HẮC HẠT TỬDanh từ- Gấu đen
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 黑瞎子
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
黑瞎子 nghĩa là gì?
黑瞎子 (hēixiāzi) nghĩa là gấu đen.
黑瞎子 đọc thế nào?
黑瞎子 đọc là hēixiāzi (pinyin).
Âm Hán Việt của 黑瞎子 là gì?
Âm Hán Việt của 黑瞎子 là "hắc hạt tử".