TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

黑砖窑

hēizhuānyáo giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 黑磚窯

黑砖窑 nghĩa là lò gạch đen.

Nghĩa của 黑砖窑

hēizhuānyáo

phồn thể 黑磚窯
  1. nghĩa đen Lò gạch đen
  2. Các nhà máy tai tiếng năm 2007 về lao động nô lệ

Câu hỏi thường gặp

黑砖窑 nghĩa là gì?

黑砖窑 (hēizhuānyáo) nghĩa là lò gạch đen.

黑砖窑 đọc thế nào?

黑砖窑 đọc là hēizhuānyáo (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.