TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

黑箱操作

hēixiāngcāozuò giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt HẮC TƯƠNG THAO TÁC

黑箱操作 nghĩa là Xem 暗箱操作 (ànxiāngcāozuò).

Nghĩa của 黑箱操作

hēixiāngcāozuò

HẮC TƯƠNG THAO TÁCDanh từ
  1. Xem 暗箱操作 (ànxiāngcāozuò)

Câu hỏi thường gặp

黑箱操作 nghĩa là gì?

黑箱操作 (hēixiāngcāozuò) nghĩa là Xem 暗箱操作 (ànxiāngcāozuò).

黑箱操作 đọc thế nào?

黑箱操作 đọc là hēixiāngcāozuò (pinyin).

Âm Hán Việt của 黑箱操作 là gì?

Âm Hán Việt của 黑箱操作 là "hắc tương thao tác".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.