TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

黑籍冤魂

Hēi Jí Yuānhún giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt HẮC TỊCH OAN HỒN

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “hắc tịch oan hồn” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

黑籍冤魂 nghĩa là Hắc Tịch Oan Hồn, tiểu thuyết dài của Bành Dưỡng Âu 彭养鸥 về ảnh hưởng tàn phá của thuốc phiện, xuất bản năm 1897 và 1909.

Nghĩa của 黑籍冤魂

Hēi Jí Yuānhún

HẮC TỊCH OAN HỒNtên riêng
  1. Hắc Tịch Oan Hồn, tiểu thuyết dài của Bành Dưỡng Âu 彭养鸥 về ảnh hưởng tàn phá của thuốc phiện, xuất bản năm 1897 và 1909

Câu hỏi thường gặp

黑籍冤魂 nghĩa là gì?

黑籍冤魂 (hēi jí yuānhún) nghĩa là Hắc Tịch Oan Hồn, tiểu thuyết dài của Bành Dưỡng Âu 彭养鸥 về ảnh hưởng tàn phá của thuốc phiện, xuất bản năm 1897 và 1909.

黑籍冤魂 đọc thế nào?

黑籍冤魂 đọc là Hēi Jí Yuānhún (pinyin).

Âm Hán Việt của 黑籍冤魂 là gì?

Âm Hán Việt của 黑籍冤魂 là "hắc tịch oan hồn".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.