TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

黑胶

hēijiāo giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 黑膠

Âm Hán Việt HẮC GIAO

黑胶 nghĩa là Vinyl.

Nghĩa của 黑胶

hēijiāo

HẮC GIAODanh từphồn thể 黑膠
  1. Vinyl

Câu hỏi thường gặp

黑胶 nghĩa là gì?

黑胶 (hēijiāo) nghĩa là Vinyl.

黑胶 đọc thế nào?

黑胶 đọc là hēijiāo (pinyin).

Âm Hán Việt của 黑胶 là gì?

Âm Hán Việt của 黑胶 là "hắc giao".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.